北极北极 (běijí)běijíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtbắc cựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bắc cực2cực Bắc (cực Bắc của nam châm, biểu thị bằng chữ N)