Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

极 (jí)

jí

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Phó từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
cực | cấp | cập | kiệp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao
  2. cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc đầu vào của nguồn điện hoặc dụng cụ điện)
  3. đạt đến cực điểm; hết sức
  4. cuối cùng; cao nhất; cực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 极