Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

北辰 (běichén)

běichén

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bắc thần

Nghĩa

  1. sao Bắc cực; sao Bắc đẩu (trong sách cổ)
  2. bắc thần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 北辰