Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

匡正 (kuāngzhèng)

kuāngzhèng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuông chánh

Nghĩa

  1. tu chỉnh; sửa; chỉnh
  2. sửa đổi; uốn nắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ