Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

匹敌 (pǐdí)

pǐdí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thất địch

Nghĩa

  1. tương đương; ngang hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 匹敌