Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
医
疗
保
险
医疗保险 (yīliáobǎoxiǎn)
yīliáobǎoxiǎn
Hán Việt
y liệu bảo hiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảo hiểm y tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)