Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

医疗保险 (yīliáobǎoxiǎn)

yīliáobǎoxiǎn

Hán Việt
y liệu bảo hiểm

Nghĩa

  1. bảo hiểm y tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ