Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
疗
疗 (liáo)
liáo
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trị liệu; chữa bệnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 疗
医疗
yīliáo
y liệu
chữa bệnh; điều trị
治疗
zhìliáo
trị liệu
HSK 5
trị liệu; điều trị; chữa bệnh; chữa trị
HSK 5
疗法
liáofǎ
liệu pháp
trị liệu; sự đối xử
疗效
liáoxiào
liệu hiệu
hiệu quả trị liệu; hiệu quả trị bệnh
医疗费
yīliáofèi
y liệu phí
chi phí y tế
化疗
huàliáo
hoá liệu
trị bệnh bằng hoá chất; phép chữa hoá học; hoá học trị liệu, hóa trị; hoá học trị liệu
疗养
liáoyǎng
liệu dưỡng
an dưỡng; dưỡng bệnh; điều dưỡng; chữa điều trị
诊疗
zhěnliáo
chẩn liệu
khám và chữa bệnh; khám và điều trị; khám và trị bệnh; khám chữa