Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
医
药
医药 (yīyào)
yīyào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y dược
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
y dược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名
Từ có chứa 医药
医药学
yīyàoxué
y dược học
y học
传统医药
chuántǒngyīyào
truyền thống y dược
Y học cổ truyền trung quốc
生技医药
shēngjìyīyào
sinh kĩ y dược
dược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
医药分离
yīyàofēnlí
y dược phân ly
tách tư vấn y tế khỏi cấp phát thuốc, đề xuất chính sách để chống lại vấn đề "thuốc dùng để nuôi dưỡng bác sĩ " của Tru…
医药商店
yīyàoshāngdiàn
y dược thương điếm
nhà hóa học; người đánh thuốc mê
传统中国医药
chuántǒng zhōngguó yīyào
truyền thống trung quốc y dược
Y học cổ truyền trung quốc
北京中医药大学
běijīng zhōng yīyào dàxué
bắc kinh trung y dược đại học
Đại học Trung y Bắc Kinh
广州中医药大学
guǎngzhōu zhōng yīyào dàxué
quảng châu trung y dược đại học
Đại học Trung y Quảng Châu