Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
七
十七 (shíqī)
shíqī
Từ loại
Số từ, Danh từ
Hán Việt
thập thất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mười bảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
七
qī
số bảy; làm tuần; cúng tuần (cho người chết, cứ bảy ngày cúng một lần, cho đến 49 ngày)
Từ có chứa 十七
十七孔桥
shíqīkǒngqiáo
thập thất khổng kiều
Cầu 17 vòm trong Cung điện mùa hè 颐和园, Bắc Kinh
七十七国集团
qīshíqī guó jítuán
thất thập thất quốc tập đoàn
Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964