Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
万
十万 (shíwàn)
shíwàn
Từ loại
Số từ
Hán Việt
thập vạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trăm ngàn
2
mớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
万
wàn
vạn; mười nghìn; muôn; muôn vàn; nhiều (ví với rất nhiều)
Từ có chứa 十万
十万位
shíwànwèi
thập vạn vị
vị trí trăm nghìn (hoặc cột) trong hệ thập phân
十万火急
shíwànhuǒjí
thập vạn hoả cấp
vô cùng khẩn cấp; hoả tốc; gấp như lửa đốt sau lưng
十万八千里
shí wàn bāqiān lǐ
thập vạn bát thiên lí
cách xa vạn dặm; xa tít tắp