Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
十
三
张
十三张 (shísānzhāng)
shísānzhāng
Hán Việt
thập tam trương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Poker trung quốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
十
shí
số mười; mười; hoàn toàn
三
sān
ba; số ba; tam; nhiều lần
张
zhāng
mở ra; giương; căng; bày ra; trưng bày