十年树木,百年树人十年树木,百年树人 (shí nián shùmù, bǎinián shù rén)shí nián shùmù, bǎinián shù rénHán Việtthập niên thụ mộc bá niên thụ nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mười năm trồng cây, trăm năm trồng người