Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

十年树木,百年树人 (shí nián shùmù, bǎinián shù rén)

shí nián shùmù, bǎinián shù rén

Hán Việt
thập niên thụ mộc bá niên thụ nhân

Nghĩa

  1. mười năm trồng cây, trăm năm trồng người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ