千千 (qiān)qiānCấp độ HSKHSK 2Từ loạiSố từ, Danh từ, Tính từHán ViệtthiênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghìn; ngàn; thiên2nhiều3họ Thiên