Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

千米 (qiānmǐ)

qiānmǐ

Từ loại
Từ chỉ số lượng, Danh từ
Hán Việt
thiên mễ

Nghĩa

  1. cây số; ki-lô-mét (km); ki-lô mét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 千米