千岛群岛千岛群岛 (qiāndǎoqúndǎo)qiāndǎoqúndǎoTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtthiên đảo quần đảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, vùng viễn đông nước Nga