Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

千岛群岛 (qiāndǎoqúndǎo)

qiāndǎoqúndǎo

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thiên đảo quần đảo

Nghĩa

  1. Quần đảo Kuril, quần đảo ở Sakhalin, vùng viễn đông nước Nga

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ