Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旗 (qí)

qí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kì | kỳ

Nghĩa

  1. cờ
  2. người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc)
  3. trại lính Bát Kỳ (nay dùng làm tên đất)
  4. kỳ (đơn vị hành chánh thuộc khu vực tự trị Nội Mông, Trung Quốc, tương đương huyện)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 旗