Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
午
餐
肉
午餐肉 (wǔcānròu)
wǔcānròu
Hán Việt
ngọ xan nhụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thư rác
2
thịt hộp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
午
wǔ
ngọ (ngôi thứ bảy trong địa chi); giờ ngọ; trưa (giữa trưa); giờ Ngọ
餐
cān
ăn (cơm); món ăn; món; cơm
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)