肉 (ròu)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- nhụ | nhục | nậu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thịt
- ruột; cơm; cái (của trái cây)
- không giòn; dai
- chậm chạp; từ tốn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.