Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肉 (ròu)

ròu

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhụ | nhục | nậu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thịt
  2. ruột; cơm; cái (của trái cây)
  3. không giòn; dai
  4. chậm chạp; từ tốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 肉