Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

半糖夫妻 (bàntángfūqī)

bàntángfūqī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bán đường phu thê

Nghĩa

  1. mối quan hệ liên quan đến một người cha bao đường
  2. vợ / chồng cuối tuần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ