华丽华丽 (huálì)huálìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việthoa lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoa lệ; lộng lẫy; đẹp đẽ và rực rỡ; tráng lệ; choáng