丽丽 (lì)lìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việtlệ | lyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đẹp; mỹ lệ; đẹp đẽ2dựa vào; ỷ vào