协助协助 (xiézhù)xiézhùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việthiệp trợTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giúp đỡ; trợ giúp; hiệp trợ; hỗ trợ