Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

协商会议 (xiéshānghuìyì)

xiéshānghuìyì

Hán Việt
hiệp thương hội nghị

Nghĩa

  1. hội nghị hiệp thương (địa điểm chính trị trong thời kỳ đầu cai trị của cộng sản)
  2. cuộc họp tham vấn
  3. hội họp có chủ ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 协商会议