Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

协奏曲 (xiézòuqǔ)

xiézòuqǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hiệp tấu khúc

Nghĩa

  1. bản hoà tấu; bản giao hưởng; hiệp tấu khúc; nhạc hoà tấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ