协奏曲协奏曲 (xiézòuqǔ)xiézòuqǔTừ loạiDanh từ, Động từHán Việthiệp tấu khúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bản hoà tấu; bản giao hưởng; hiệp tấu khúc; nhạc hoà tấu