Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卑劣 (bēiliè)

bēiliè

Từ loại
Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
ti liệt

Nghĩa

  1. đê hèn; bỉ ổi (lời nói, hành vi); bần tiện; hư hèn; bần
  2. đáng khinh
  3. hèn hạ; xấu xa
  4. mạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ