Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卑 (bēi)

bēi

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ, Phó từ, 形
Hán Việt
ti

Nghĩa

  1. thấp; hèn mọn (vị trí, địa vị)
  2. kém; bỉ ổi; ti tiện; thấp hèn; hèn mọn; tầm thường (phẩm chất hoặc chất lượng); trầm; thấp
  3. cúi đầu; cúi chào; cúi mình; khom lưng quỳ gối; khiêm cung (nhún nhường và cung kính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 卑