Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
一
登
入
单一登入 (Dānyīdēngrù)
Dānyīdēngrù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dấu hiệu duy nhất trên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
登
dēng
trèo; leo; lên; bước lên; đăng; nêu; đưa
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập