Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
一
货
币
单一货币 (dānyīhuòbì)
dānyīhuòbì
Hán Việt
đơn nhất hoá tệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đơn vị tiền tệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
货
huò
tiền; tiền tệ; hàng; hàng hoá
币
bì
đồng tiền; tiền; tệ