货货 (huò)huòCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthoá | thắc | thảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền; tiền tệ2hàng; hàng hoá3cái; đồ (lời mắng)4bán; bán ra