Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单亲家庭 (dānqīnjiātíng)

dānqīnjiātíng

Hán Việt
đơn thân gia đình

Nghĩa

  1. gia đình cha mẹ đơn thân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ