Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
人
沙
发
单人沙发 (dānrénshāfā)
dānrénshāfā
Hán Việt
đơn nhân sa phát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(bọc) ghế bành
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát