沙沙 (shā)shāCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtsa | sáTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cát; sa2bột (vật giống cát)3họ Sa4khàn; khản (giọng)