Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单位向量 (dānwèixiàngliàng)

dānwèixiàngliàng

Hán Việt
đơn vị hướng lượng

Nghĩa

  1. vectơ đơn vị (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ