Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
位
根
单位根 (dānwèigēn)
dānwèigēn
Hán Việt
đơn vị căn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gốc rễ của sự thống nhất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị
根
gēn
rễ; rễ cây; con cháu; hậu thế; hậu duệ