单独单独 (dāndú)dāndúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Phó từHán Việtđơn độcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đơn độc; một mình, riêng; ên; mình ên; một mình2lẻ loi