Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单纯 (dānchún)

dānchún

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
đơn thuần

Nghĩa

  1. đơn thuần; đơn giản; không phức tạp
  2. đơn nhất; chỉ; đơn thuần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 单纯