单纯单纯 (dānchún)dānchúnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việtđơn thuầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đơn thuần; đơn giản; không phức tạp2đơn nhất; chỉ; đơn thuần