Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单纯疱疹 (dānchúnpàozhěn)

dānchúnpàozhěn

Hán Việt
đơn thuần bào chẩn

Nghĩa

  1. herpes simplex (med.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 单纯疱疹