Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

单细胞 (dānxìbāo)

dānxìbāo

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
đơn tế bào

Nghĩa

  1. đơn bào (sinh vật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 单细胞