Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
细
胞
单细胞 (dānxìbāo)
dānxìbāo
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
đơn tế bào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đơn bào (sinh vật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
细
xì
nhỏ; mảnh; tinh vi; tế; hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột
Từ có chứa 单细胞
单细胞生物
dān xìbāo shēngwù
đơn tế bào sinh vật
sinh vật đơn bào
类鼻疽单细胞
lèibíjū dān xìbāo
loại tị thư đơn tế bào
Pseudomonas pseudomallei