Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南方 (nánfāng)

nánfāng

Từ loại
Từ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
na phương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phía nam; hướng nam
  2. miền nam; nam phương
  3. phương nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 南方