Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
南
极
座
南极座 (nánjízuò)
nánjízuò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na cực tọa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Octans (chòm sao)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá