Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南瓜 (nánguā)

nánguā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nam qua

Nghĩa

  1. bí đỏ; bí rợ; bí ngô; cây bí ngô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 南瓜