Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

南竿 (nángān)

nángān

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
na can

Nghĩa

  1. Đảo Nankan, một trong những quần đảo Matsu
  2. Thị trấn Nankan hoặc Nangan ở hạt Lienchiang 连江县, Đài Loan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 南竿