Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

博得 (bódé)

bódé

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bác đắc

Nghĩa

  1. giành được; chiếm được; thu được; được (thu được cảm tình, được sự đồng tình...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ