Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卜
卜 (bo)
bo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bốc | bặc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
củ cải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 卜
阿卜杜拉
ābodùlā
a bốc đỗ lạp
Abdullah (tên)
萝卜
luóbo
la bốc
cây cải củ; cải củ; củ cải
胡萝卜
húluóbo
hồ la bốc
cà rốt; cây cà-rốt; củ cà rốt
卜占
bozhàn
bốc chiếm
Thần thánh; báo trước tương lai
卜卦
boguà
bốc quái
bói toán; thuật bói toán
卜问
bowèn
bốc vấn
bói; xem bói; coi bói
卜宅
bozhái
bốc trạch
gieo quẻ lập đô; dựa vào bói toán để quyết định nơi lập đô; dựa vào bói toán để quyết định nơi ở hoặc xây mộ
卜居
bǔjū
bốc cư
chọn chỗ ở