Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卜
居
卜居 (bǔjū)
bǔjū
Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
bốc cư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chọn chỗ ở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卜
bo
củ cải
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở