Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

占便宜 (zhànpiányí)

zhànpiányí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chiếm tiện nghi

Nghĩa

  1. lợi dụng; chiếm lợi
  2. được lợi thế; chiếm ưu thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ