Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卡尺 (kǎchǐ)

kǎchǐ

Từ loại
Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
ca xích

Nghĩa

  1. thước xếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卡尺