Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卡
骆
驰
卡骆驰 (kǎluòchí)
kǎluòchí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ca lạc trì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Crocs, Inc.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
骆
luò
ngựa trắng bờm đen; họ Lạc
驰
chí
phi; chạy băng băng; chạy nhanh; lướt (xe, ngựa); trì; truyền đi; lan đi; loan truyền; truyền bá; phổ biến