Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卫星图 (wèixīngtú)

wèixīngtú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vệ tinh đồ

Nghĩa

  1. ảnh vệ tinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卫星图