Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卫
星
图
卫星图 (wèixīngtú)
wèixīngtú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vệ tinh đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ảnh vệ tinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卫
wèi
bảo vệ; giữ gìn; vệ (đồn binh thời Minh có số lính đông hơn sở, sau dùng làm tên đất)
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch
Từ có chứa 卫星图
卫星图像
wèixīngtúxiàng
vệ tinh đồ tượng
ảnh vệ tinh