卫生设备卫生设备 (wèishēngshèbèi)wèishēngshèbèiHán Việtvệ sinh thiết bịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiết bị vệ sinh (bao gồm vòi nước, bồn tắm, chậu rửa nối với ống dẫn nước thải)